Đây là cách lấy thông tin về khối u mà không cần chạm vào khối u.
Nguyên lý
- Tế bào khối u chết đi liên tục
- Thải vật liệu di truyền vào máu
- Kỹ thuật phát hiện được những mảnh đó
- Phân biệt với vật liệu từ tế bào bình thường
- Đọc được các thay đổi trong đó
Lượng vật liệu này rất nhỏ nên đòi hỏi kỹ thuật rất nhạy.
Lấy mẫu thế nào
- Chỉ cần lấy máu
- Ống lấy máu chuyên dụng
- Không cần nhịn ăn trong nhiều trường hợp
- Nhanh và ít khó chịu
- Có thể làm lại nhiều lần
Sự khác biệt lớn nhất là không cần thủ thuật xâm lấn.
Ưu điểm chính
- Ít xâm lấn
- Không có nguy cơ của thủ thuật
- Làm lại được nhiều lần
- Phản ánh nhiều vùng khối u
- Kết quả thường nhanh hơn
- Dùng được khi không lấy mô được
Khả năng làm lại nhiều lần mở ra cách theo dõi mà mô không làm được.
Về tính đại diện
- Mẫu mô chỉ đại diện một chỗ
- Máu nhận vật liệu từ nhiều ổ
- Có thể phản ánh tổng thể tốt hơn
- Bắt được thay đổi ở ổ mà mô không lấy tới
- Đây là ưu thế đáng kể
Với bệnh đã lan nhiều nơi, ưu thế này rõ rệt hơn.
Những gì nó không làm được
- Không cho thông tin về hình thái mô
- Không xác định được loại mô học
- Không đánh giá được xâm lấn
- Không thay được chẩn đoán ban đầu
- Không đánh giá được nhiều dấu ấn
Chẩn đoán ban đầu vẫn cần mô trong đa số trường hợp.
Vấn đề độ nhạy
- Lượng vật liệu trong máu rất thấp
- Khối u nhỏ thải ít
- Một số vị trí thải ít hơn
- Có thể dưới ngưỡng phát hiện
- Âm tính không loại trừ bệnh
Đây là giới hạn quan trọng nhất cần hiểu khi đọc kết quả.
Khi nào lượng thải nhiều hơn
- Khối u lớn
- Bệnh đã lan rộng
- Khối u tăng trưởng nhanh
- Sau điều trị làm tế bào chết nhiều
- Một số loại bệnh thải nhiều hơn loại khác
Với bệnh giai đoạn sớm, kỹ thuật này kém nhạy hơn nhiều.
Các ứng dụng chính
- Tìm đích điều trị khi không lấy mô được
- Theo dõi đáp ứng điều trị
- Phát hiện kháng thuốc sớm
- Theo dõi tái phát
- Bổ sung cho xét nghiệm mô
Theo dõi theo thời gian là ứng dụng mà kỹ thuật này làm tốt nhất.
Khi không lấy mô được
- Vị trí không tiếp cận được
- Nguy cơ thủ thuật quá cao
- Mẫu cũ đã hết
- Người bệnh không chịu được thủ thuật
- Là lựa chọn thay thế hợp lý
Trong những tình huống này, có thông tin còn hơn không có gì.
Về thời gian có kết quả
- Thường nhanh hơn xét nghiệm trên mô
- Không cần xử lý mô
- Nhưng vẫn tính bằng tuần với một số xét nghiệm
- Hỏi về thời gian dự kiến
- Nhanh hơn có thể là ưu thế quan trọng
Tiết kiệm được thời gian xử lý mô là ưu điểm thực tế.
Về chi phí
- Thường không rẻ
- Bảo hiểm chi trả khác nhau
- Làm lại nhiều lần thì cộng dồn
- Hỏi trước về chi phí
- Cân với giá trị thông tin thu được
Nếu dùng để theo dõi định kỳ thì chi phí cộng dồn đáng kể.
Về tính sẵn có
- Không phải nơi nào cũng làm được
- Thường phải gửi tới trung tâm chuyên sâu
- Hỏi về nơi làm
- Cân nhắc thời gian gửi mẫu
- Đang ngày càng phổ biến hơn
Kỹ thuật này đang lan rộng nhanh nhưng vẫn chưa có ở mọi nơi.
Về các dạng khác của sinh thiết lỏng
- Ngoài vật liệu di truyền tự do còn có tế bào khối u lưu hành
- Còn có các hạt nhỏ do tế bào thải ra
- Mỗi dạng cho thông tin khác nhau
- Một số còn đang trong nghiên cứu
- Hỏi xét nghiệm cụ thể đo cái gì
Cụm từ sinh thiết lỏng bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau chứ không phải một.
Về mẫu ngoài máu
- Có thể dùng nước tiểu trong một số trường hợp
- Có thể dùng dịch não tuỷ
- Có thể dùng dịch màng phổi
- Tuỳ vị trí bệnh mà chọn
- Nguyên lý tương tự
Với tổn thương ở hệ thần kinh, dịch não tuỷ có thể phù hợp hơn máu.
Không phải kỹ thuật thay thế
- Bổ sung cho sinh thiết mô
- Mỗi kỹ thuật có chỗ mạnh riêng
- Dùng đúng chỗ thì hiệu quả
- Không nên coi là thay thế hoàn toàn
- Bác sĩ chọn theo tình huống
Hai kỹ thuật trả lời những câu hỏi khác nhau nên không cạnh tranh nhau.
Cách nghĩ thực tế
- Đọc vật liệu di truyền khối u trong máu
- Ít xâm lấn và làm lại được nhiều lần
- Không cho thông tin hình thái mô
- Âm tính không loại trừ bệnh
- Bổ sung chứ không thay thế sinh thiết mô
Nội dung này mang tính thông tin chung; chỉ định do bác sĩ đưa ra.
Câu hỏi thường gặp
Sinh thiết lỏng là gì?
Là xét nghiệm tìm vật liệu di truyền của khối u trong máu. Tế bào khối u chết đi và thải vật liệu di truyền vào dòng máu, và kỹ thuật này phát hiện chúng.
Có thay được sinh thiết mô không?
Không hoàn toàn. Nó không cho thông tin về hình thái mô, nên không thay được cho chẩn đoán ban đầu trong đa số trường hợp.
Ưu điểm chính là gì?
Ít xâm lấn, lấy máu là đủ, có thể làm lại nhiều lần, và phản ánh nhiều vùng khối u chứ không chỉ một chỗ lấy mẫu.
Kết quả âm tính có loại trừ được không?
Không. Lượng vật liệu di truyền trong máu có thể quá thấp để phát hiện, đặc biệt với khối u nhỏ. Âm tính không loại trừ bệnh.