Kết quả không khớp với mô hình quen thuộc là tình huống đòi hỏi thận trọng.
Mô hình điển hình là gì
- Mỗi chẩn đoán có mô hình dấu ấn đặc trưng
- Một số dương tính, một số âm tính
- Khớp với mô hình thì chẩn đoán vững
- Không khớp thì cần xem xét lại
- Đây là cách đọc cơ bản
Mô hình kết hợp mới cho chẩn đoán chứ không phải từng dấu ấn riêng.
Các nguyên nhân sinh học
- Khối u kém biệt hoá mất dấu ấn đặc trưng
- Một số dạng hiếm có mô hình khác thường
- Khối u có nhiều thành phần
- Sau điều trị sinh học có thể thay đổi
- Đây là biến đổi thật chứ không phải lỗi
Sinh học thật đôi khi không tuân theo sách vở.
Các nguyên nhân kỹ thuật
- Cố định không đúng cách
- Mẫu để lâu trước khi cố định
- Quy trình nhuộm có vấn đề
- Kháng thể không tối ưu
- Có thể nhuộm lại để kiểm tra
Nguyên nhân kỹ thuật thường khắc phục được bằng cách làm lại.
Về mẫu chứng
- Mô đã biết kết quả chạy cùng mẫu bệnh
- Kiểm tra quy trình có chạy đúng không
- Mẫu chứng sai thì kết quả không tin được
- Là biện pháp kiểm soát chất lượng cơ bản
- Phòng xét nghiệm tốt luôn có
Nếu mẫu chứng không lên màu thì lần nhuộm đó phải làm lại.
Dương tính giả
- Nhuộm nền quá mạnh
- Kháng thể phản ứng chéo
- Bắt màu ở cấu trúc không phải mục tiêu
- Người đọc phải phân biệt được
- Kinh nghiệm rất quan trọng ở đây
Phân biệt nhuộm thật và nhuộm nền là kỹ năng đòi hỏi kinh nghiệm.
Âm tính giả
- Protein bị phá huỷ do cố định sai
- Mẫu để lâu trước khi cố định
- Quy trình nhuộm chưa tối ưu
- Vùng lấy mẫu không có tế bào đích
- Nguy hiểm vì bỏ lỡ chẩn đoán
Âm tính giả nguy hiểm hơn vì nó không gây nghi ngờ.
Khi kết quả không khớp lâm sàng
- Bác sĩ sẽ nghi ngờ
- Có thể yêu cầu nhuộm lại
- Có thể làm thêm dấu ấn
- Có thể xét nghiệm bằng phương pháp khác
- Có thể hội chẩn
Sự không khớp là tín hiệu để dừng lại và kiểm tra.
Xét nghiệm bằng phương pháp khác
- Một số dấu ấn có phương pháp khẳng định riêng
- Cho câu trả lời độc lập
- Dùng khi kết quả không rõ
- Thường chính xác hơn nhưng tốn kém hơn
- Bác sĩ quyết định khi nào cần
Với kết quả gần ngưỡng, phương pháp khẳng định thường là bước tiếp theo.
Hội chẩn tiêu bản
- Gửi cho chuyên gia khác xem
- Hữu ích với mô hình khó
- Đặc biệt với bệnh hiếm
- Có thể thay đổi chẩn đoán
- Là thực hành bình thường
Với bệnh hiếm, kinh nghiệm của người xem nhiều ca tương tự rất quan trọng.
Khi vẫn không kết luận được
- Báo cáo ghi rõ sự không chắc chắn
- Nêu các khả năng còn lại
- Đề nghị bước tiếp theo
- Có thể cần lấy mẫu lại
- Có thể cần xét nghiệm gen
- Là cách làm trung thực
Ghi rõ giới hạn tốt hơn nhiều so với đưa ra kết luận gượng ép.
Về mẫu quá ít
- Không đủ để làm đủ bảng dấu ấn
- Phải chọn dấu ấn quan trọng nhất
- Mô hình không đầy đủ khó diễn giải
- Có thể cần lấy mẫu lại
- Là lý do phổ biến gây khó khăn
Hết mô giữa chừng bảng dấu ấn là tình huống rất khó chịu cho người đọc.
Khi nghi có thành phần hỗn hợp
- Một khối u có thể có nhiều thành phần
- Mỗi thành phần cho mô hình dấu ấn riêng
- Mẫu nhỏ có thể chỉ lấy được một thành phần
- Dẫn tới mô hình lẫn lộn
- Có thể cần mẫu lớn hơn để đánh giá
Khối u hỗn hợp là lý do sinh học thật khiến kết quả trông mâu thuẫn.
Vai trò của người bệnh
- Cung cấp thông tin đầy đủ
- Báo tiền sử điều trị
- Báo có ung thư cũ không
- Mang kết quả cũ
- Hỏi khi thấy chưa rõ
Thông tin về ung thư cũ giúp người đọc nghĩ tới khả năng di căn.
Về sự kiên nhẫn
- Ca khó cần nhiều bước
- Mỗi bước mất thời gian
- Vội vàng dẫn tới kết luận sai
- Chẩn đoán đúng quan trọng hơn chẩn đoán nhanh
- Hỏi về mức cấp bách của trường hợp mình
Với ca khó, thời gian thêm thường đổi lấy độ chính xác cao hơn.
Cách nghĩ thực tế
- Mô hình dấu ấn đọc cùng nhau chứ không riêng lẻ
- Có cả nguyên nhân sinh học và kỹ thuật
- Âm tính giả nguy hiểm hơn vì không gây nghi ngờ
- Không khớp lâm sàng là tín hiệu cần kiểm tra
- Ghi rõ giới hạn tốt hơn kết luận gượng ép
Nội dung này mang tính thông tin chung; kết quả phải do bác sĩ diễn giải.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao mô hình dấu ấn có thể không điển hình?
Có thể do bản chất sinh học của khối u, do chất lượng mẫu, do kỹ thuật nhuộm, hoặc do khối u thực sự là một dạng hiếm.
Dương tính giả xảy ra thế nào?
Có thể do nhuộm nền, do phản ứng chéo của kháng thể, hoặc do bắt màu ở cấu trúc không phải mục tiêu. Mẫu chứng giúp phát hiện.
Âm tính giả xảy ra thế nào?
Thường do cố định không đúng, mẫu để lâu trước khi cố định, hoặc quy trình nhuộm có vấn đề. Cũng có thể do vùng lấy mẫu không đại diện.
Bước tiếp theo là gì?
Có thể làm thêm dấu ấn, nhuộm lại, xét nghiệm bằng phương pháp khác, hội chẩn, hoặc lấy mẫu lại tuỳ tình huống.